Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
work placement
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɜː
k
ˈ
p
l
eɪ
s
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Kỳ thực tập
danh từ
Practicum (college course).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
work placement
Dạng gốc
(base form)
work placement
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
práctica
Kỳ thực tập, đợt thực tập
pasantía
Kỳ thực tập, sự thực tập
interinato
Kỳ thực tập
AI
1
Kỳ thực tập
1
Kỳ thực tập
1
Kỳ thực tập