Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interinato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inteɾiˈnato/
Nghĩa chính
1
Kỳ thực tập
danh từ
internship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interinato
Dạng gốc
(base form)
interinato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
internship
Thực tập
AI
1
Kỳ thực tập
1
Kỳ thực tập
1
Kỳ thực tập