Nghĩa chính
- Công việc đã được bắt đầu nhưng chưa hoàn thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)Work that has been started, but is not complete.
- Dự án đã được bắt đầu nhưng chưa hoàn thànhdanh từđếm được (countable)A project that has been started but is not complete.
- Một cái gì đó đang trong quá trình cải thiệndanh từđếm được (countable)Something that is in the process of improving.
- Một phần hàng tồn kho thể hiện hàng hóa không còn có thể bán được dưới dạng nguyên liệu thô nhưng chưa thể bán được dưới dạng thành phẩm, là sản phẩm dở dangdanh từkhông đếm được (uncountable)A portion of inventory that represents goods which are no longer salable as raw materials, but not yet salable as finished goods, work in process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- work in progressDạng gốc (base form)
- works in progressSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , .
- Arsenal's , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)