Dịch

WIP

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đang thực hiện, công việc dang dởdanh từInitialism of work in progress.
  2. Sản phẩm dở dangdanh từInitialism of work in process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WIPDạng gốc (base form)
  2. WIPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wip milldanh từLà loại máy nghiền trụ có trụ chính chán lấy trục truyền động, để máy nghiền có thể dẫn động máy ở chân đế hoặc nhà tròn

AI