Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
work for a company
US
/ˈ
w
ɝ
k
f
ɚ
ə
ˈ
k
ʌ
m
p
ə
ˌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Làm việc cho một công ty
Ví dụ
He
works
for
an
international
company
.
Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Xuất hiện ở từ khác
work
kết hợp
làm việc cho một công ty
AI
1
Làm việc cho một công ty
1
Làm việc cho một công ty
1
Làm việc cho một công ty