Dịch

wooingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tán tỉnh; lôi cuốn; với sự thuyết phục hoặc quyến rũtrạng từIn a wooing manner; enticingly; with persuasiveness or seduction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wooinglyDạng gốc (base form)
  2. more wooinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most wooinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , ,

AI