wooingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách tán tỉnh; lôi cuốn; với sự thuyết phục hoặc quyến rũtrạng từIn a wooing manner; enticingly; with persuasiveness or seduction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wooinglyDạng gốc (base form)
- more wooinglySo sánh hơn (comparative)
- most wooinglySo sánh nhất (superlative)