Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
woody stem
US
/ˈ
w
ʊ
d
i
ˈ
s
t
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thân gỗ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
árbol
Cây, cây thân gỗ
AI
1
Thân gỗ
1
Thân gỗ
1
Thân gỗ