Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wood-sere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mùa đông
danh từ
The winter.
Nguồn gốc
(etymology)
wood
+
sere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
invierno
Mùa đông
invernal
Mùa đông
invernada
Mùa đông
AI
1
Mùa đông
1
Mùa đông
1
Mùa đông