Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wonder at something
UK
/ˈ
w
ʌ
n
d
ə
ə
t
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
w
ʌ
n
d
ɚ
ə
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngạc nhiên về điều gì
Ví dụ
The
visitors
wondered
at
the
precision
of
the
machine
.
Du khách rất ngạc nhiên về độ chính xác của cỗ máy.
Xuất hiện ở từ khác
wonder
kết hợp
ngạc nhiên về điều gì
AI
1
Ngạc nhiên về điều gì
1
Ngạc nhiên về điều gì
1
Ngạc nhiên về điều gì