Nghĩa chính
- sẽ khôngđộng từA1Short form of 'will not', used to show that something will not happen in the future or to express refusal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| won't happen | Sẽ không xảy ra | |
| won't let someone | Sẽ không để ai đó | |
| won't work | Sẽ không hoạt động, không có tác dụng | |
| will-they-won't-theytính từ | tính từ | Liên quan đến khả năng kết đôi giữa hai người có chung cảm xúc lãng mạn nhưng mối quan hệ của họ đang bị đe dọa bởi sự không chắc chắn, những trở ngại bên ngoài hoặc xung đột nội bộ |
| that dog won't huntcụm từ | cụm từ | Ý tưởng đó sẽ không thành công; đó là một lời giải thích hoặc đề xuất không đầy đủ |
| that cock won't fightcụm từ | cụm từ | Cái mẹo đó không ăn thua; kế hoạch đó không ăn thua; lý lẽ đó không nước gì |
| that old dog won't huntcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với that dog won't hunt |
| beauty won't make the pot boilcụm từ | cụm từ | Ngoại hình hấp dẫn có thể có những lợi ích nhưng nó không đủ để kiếm sống |
Nguồn gốc (etymology)
wollnot
- từ tiếng Anh trung đạiwynnot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Sam sẽ không làm việc gì chiều nay.
- .Bạn sẽ không hối hận về điều đó đâu.
- .Nó sẽ không thích việc này.
Xuất hiện ở từ khác
- wouldn'tdễ nhầmDạng rút gọn của 'will not', dùng cho thời hiện tại hoặc tương lai, trong khi 'wouldn't' dùng cho quá khứ hoặc giả định.