Dịch

wombatish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc có đặc điểm của loài gấu túi (có túi)tính từResembling or characteristic of a wombat (marsupial).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI