Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolf bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ʊ
l
f
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lupin bean
danh từ
Synonym of lupin bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wolf bean
Dạng gốc
(base form)
wolf bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lupin bean
AI
1
Đồng nghĩa với lupin bean
1
Đồng nghĩa với lupin bean
1
Đồng nghĩa với lupin bean