Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupin bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
uː
p
ɪ
n
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Hạt đậu màu vàng thuộc chi Lupinus
danh từ
A yellow legume seed of the genus Lupinus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lupin bean
Dạng gốc
(base form)
lupin bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lupini bean
wolf bean
AI
1
Hạt đậu màu vàng thuộc chi Lupinus
1
Hạt đậu màu vàng thuộc chi Lupinus
1
Hạt đậu màu vàng thuộc chi Lupinus