Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wokeist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
əʊ
.
k
ɪ
s
t
/
US
/ˈ
w
oʊ
.
k
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa thức tỉnh hoặc lý tưởng thức tỉnh
danh từ
A proponent of wokeism or woke ideals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wokeist
Dạng gốc
(base form)
wokeist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
If
you
don't
know
Owen
Jones
,
as
I
once
told
him
,
he's
the
'
grand
poobah
of
wokeists
' (
which
to
his
credit
he
laughed
at
).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
woker
Nguồn gốc
(etymology)
woke
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa thức tỉnh hoặc lý tưởng thức tỉnh
1
Người đề xướng chủ nghĩa thức tỉnh hoặc lý tưởng thức tỉnh
1
Người đề xướng chủ nghĩa thức tỉnh hoặc lý tưởng thức tỉnh