Dịch

woggy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện phẩm chất hoặc hành vi được coi là đặc trưng của người nước ngoàitính từExhibiting qualities or behaviour considered characteristic of a foreigner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. woggyDạng gốc (base form)
  2. woggierSo sánh hơn (comparative)
  3. woggiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

doggy woggydanh từCon chó, đặc biệt là một con chó nhỏ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI