woggy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thể hiện phẩm chất hoặc hành vi được coi là đặc trưng của người nước ngoàitính từExhibiting qualities or behaviour considered characteristic of a foreigner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doggy woggydanh từ | danh từ | Con chó, đặc biệt là một con chó nhỏ |