Dịch

wog box

danh từ (noun)
UK/ˈwɒɡ ˈbɒks/US/ˈwɔɡ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống âm thanh nổi di động lớn; một hộp bùng nổdanh từA large portable stereo system; a boom box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wog boxDạng gốc (base form)
  2. wog boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ‘ ... . “ ‘ ’ .” […]
  • , . .

AI