Nghĩa chính
- Hệ thống âm thanh nổi di động lớn; một hộp bùng nổdanh từA large portable stereo system; a boom box.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wog boxDạng gốc (base form)
- wog boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ‘ ... . “ ‘ ’ .” […]
- , . .