Dịch

wittiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét... )danh từkhông đếm được (uncountable)the quality of being witty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wittinessDạng gốc (base form)
  2. wittinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwittynesse

Ví dụ

  • .

AI