wittiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét... )danh từkhông đếm được (uncountable)the quality of being witty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wittinessDạng gốc (base form)
- wittinessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwittynesse
Họ từ (word family)
cùng gốc wittinessVí dụ
- .