Dịch

withinforth

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở trong; bên trong; hướng nộitrạng từkhông so sánh (not comparable)Within; inside; inwardly.

Nguồn gốc (etymology)

withinforth

  1. từ tiếng Anh trung đạiwithinforth

Ví dụ

  • [ ] , , .

AI