Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
withery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phần héo úa
tính từ
Somewhat withered.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
withery
Dạng gốc
(base form)
more withery
So sánh hơn
(comparative)
most withery
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wither
+
-y
Ví dụ
Nestled
within
was
a
shriveled
forearm
,
crowned
with
a
withery
brown
hand
.
AI
1
Có phần héo úa
1
Có phần héo úa
1
Có phần héo úa