Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
witheredly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách khô héo
trạng từ
In a withered manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
witheredly
Dạng gốc
(base form)
more witheredly
So sánh hơn
(comparative)
most witheredly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
withered
+
-ly
AI
1
Một cách khô héo
1
Một cách khô héo
1
Một cách khô héo