Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
with time
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
w
ɪ
ð
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Khi thời gian trôi qua; theo thời gian
cụm giới từ
As time passes; over time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
given time
in time
Ví dụ
Languages
change
with
time
.
Ngôn ngữ thay đổi với thời gian.
Do
not
mess
with
time
.
With
time
,
all
wounds
heal
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Khi thời gian trôi qua
1
Khi thời gian trôi qua
1
Khi thời gian trôi qua