Dịch

with time

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/wɪð ˈtaɪm/US/wɪθ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Khi thời gian trôi qua; theo thời giancụm giới từAs time passes; over time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Ngôn ngữ thay đổi với thời gian.
  • .
  • , .

AI