Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
with her
UK
/
w
ɪ
ð
h
ɜː
/
US
/
w
ɪ
θ
h
ɝ/
Nghĩa chính
1
Với cô ấy
Ví dụ
He
came
with
her
.
Anh ấy đã đi cùng cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
her
kết hợp
với cô ấy
AI
1
Với cô ấy
1
Với cô ấy
1
Với cô ấy