Nghĩa chính
- Rất tốt; một cách đặc biệt, đáng chú ý, hoặc phi thườngcụm giới từExtremely well; in an exceptional, noteworthy, or extraordinary manner.
- Với rất ít hoặc không cần nỗ lực; một cách dễ dàngcụm giới từWith very little or no effort; easily.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .