Dịch

wishfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự mong muốndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being wishful.
  2. Mơ tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Wishful thinking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wishfulnessDạng gốc (base form)
  2. wishfulnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , mother’s .
  • , , , , .
  • […] . , , .

AI