wishfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự mong muốndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being wishful.
- Mơ tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Wishful thinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wishfulnessDạng gốc (base form)
- wishfulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , mother’s .
- , , , , .
- […] . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc wishfulnessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha