Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wish for something
US
/ˈ
w
ɪ
ʃ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ước mong điều gì
Ví dụ
Be
careful
what
you
wish
for
.
Hãy cẩn thận với những gì bạn ước.
Xuất hiện ở từ khác
wish
kết hợp
ước mong điều gì
AI
1
Ước mong điều gì
1
Ước mong điều gì
1
Ước mong điều gì