Dịch

wirelessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện không dây; thiếu dây hoặc cápdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being wireless; lack of wires or cables.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI