Dịch

wirelessly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không dây, qua sóng không dâytrạng từkhông so sánh (not comparable)Without using wires.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bàn phím không dây này được kết nối không dây với máy tính của bạn.
  • ?Chúng ta có thể làm công việc đó một cách không dây không?

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI