Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wintertide
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
t
ə
(ɹ)
t
aɪ
d
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
t
ɚ
t
aɪ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thời điểm mùa đông
danh từ
wintertime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wintertide
Dạng gốc
(base form)
wintertide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
winter
+
-tide
từ tiếng Anh trung đại
wintertid
từ tiếng Anh cổ
winter
AI
1
Thời điểm mùa đông
1
Thời điểm mùa đông
1
Thời điểm mùa đông