Nghĩa chính
- Tấm chắn mắt bằng da bị chặn gắn vào dây cương (thường) dành cho ngựa, để ngăn chúng nhìn về phía sau và nghiêng một phần; người mù ở (Mỹ)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)blocked leather eye shields attached to a (usually) harness bridle for horses, to prevent them from seeing backwards, and partially sideways; blinders in (USA).
- Một tấm phủ lông cừu quấn quanh dây đeo má của dây cương đua để hạn chế tầm nhìn phía sau của ngựa đuadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)a fleece cover wrapped around the cheek strap of a racing bridle to limit the rear vision of racehorses.