Dịch

wingy

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bị cụt một cánh tay hoặc cánh taydanh từOne who has an amputated arm or arms.
  2. Người có vị trí chạy cánhdanh từOne who has a wing position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wingyDạng gốc (base form)
  2. wingiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

left-wingytính từHơi cánh tả
right-wingyChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có cánh
  1. Có cánh; được chắp cánhWinged, or as if winged; inclined to fly.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . "" "," "" "."
  • , , , .
  • , , ; .

AI