Nghĩa chính
Thêm 36 nghĩa- Thị trấn ở Royal Borough of Windsor và Maidenhead, Berkshire, Anh, nổi tiếng với Lâu đài Windsor.Xem Windsor, Berkshire trên Wikipedia.Wikipediadanh từ riêngA market town in the Royal Borough of Windsor and Maidenhead, Berkshire, England, famous for Windsor Castle. See Windsor, Berkshire on Wikipedia.Wikipedia
- Thôn nhỏ ở giáo xứ Polperro, Cornwall (mã lưới OS SX1851).danh từ riêngA hamlet in Polperro parish, Cornwall (OS grid ref SX1851).
- Khu phố thuộc Crowle, quận North Lincolnshire, Lincolnshire (tọa độ lưới OS SE7612).danh từ riêngA neighbourhood of Crowle, North Lincolnshire district, Lincolnshire (OS grid ref SE7612).
- Địa phương thuộc khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Úc.danh từ riêngA locality in the Hawkesbury council area, eastern New South Wales, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Windsordanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Rivoli, Quận Mercer, Illinois, Hoa Kỳ, có tên chính thức là Làng Windsor |
| Old Windsordanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Berkshire, Anh, gần thị trấn Windsor |
| Windsor bluedanh từ | danh từ | Màu xanh xám mát mẻ |
| half-Windsordanh từ | danh từ | Nút thắt hình tam giác dùng để thắt cà vạt |
| Windsor soupdanh từ | danh từ | Loại nước luộc thịt phổ biến ở nước Anh thời Victoria |
| Windsor soapdanh từ | danh từ | Loại xà phòng vệ sinh màu nâu thơm |
| East Windsordanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Hartford, Connecticut, Hoa Kỳ |
| Windsor wavedanh từ | danh từ | Cử chỉ vẫy tay nhẹ nhàng được hoàng gia Anh sử dụng để chào đón công chúng |
36 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 36
Vùng ngoại ô nội thành của Brisbane
- Vùng ngoại ô nội thành của Brisbane, Queensland, ÚcAn inner suburb of Brisbane, Queensland, Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc WindsorVí dụ
- Millôr , Shakespeare's (, , , ) , .
- , , , , .
- , , .