Dịch

Windsor wave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cử chỉ vẫy tay nhẹ nhàng được hoàng gia Anh sử dụng để chào đón công chúngdanh từA subdued waving gesture used by the British royal family to acknowledge the public.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Windsor waveDạng gốc (base form)
  2. Windsor wavesSố nhiều (plural)

AI