Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
windows environment
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
z
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
z
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Môi trường Windows
Ví dụ
The
Windows
environment
provides
many
tools
integrated
sẵn
.
Môi trường Windows cung cấp nhiều công cụ tích hợp sẵn.
Xuất hiện ở từ khác
environment
kết hợp
môi trường Windows
AI
1
Môi trường Windows
1
Môi trường Windows
1
Môi trường Windows