Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windowlight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
) con mắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Natural light that enters a building through the window.
Nguồn gốc
(etymology)
window
+
light
AI
1
) con mắt
1
) con mắt
1
) con mắt