Nghĩa chính
- Thợ lau kínhdanh từA person whose job is to clean windows.
- Các công thức cụ thể của chất tẩy rửa, thường là chất lỏng tẩy rửa, dành cho cửa sổ kính; nhiều loại thường gặp có chứa amoniac và các loại không chứa amoniac tồn tại cho nhiều mục đích đặc biệt khác nhaudanh từAny of various specific formulas of cleaner, usually cleaning fluid, for glass windows; many commonly encountered ones contain ammonia, and nonammoniacal types exist for various special purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- window cleanerDạng gốc (base form)
- window cleanersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thợ lau kính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20 , 50 , – – .
- Ziri .
- .