Windex
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nước lau cửa sổ có chứa chất tẩy rửa và amoniacdanh từkhông đếm được (uncountable)A window cleaner containing detergent and ammonia.
- Chỉ báo hướng gió hình mũi tên được lắp đặt trên đỉnh cột buồmdanh từAn arrow-shaped indicator of wind direction installed in mast-top.
- Làm sạch (bề mặt kính) bằng cách sử dụng sản phẩm tẩy rửa loại nàyđộng từTo clean (a glass surface) using a cleaning product of this kind.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , “,” .
- , Nguyet .