Dịch

Windex

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nước lau cửa sổ có chứa chất tẩy rửa và amoniacdanh từkhông đếm được (uncountable)A window cleaner containing detergent and ammonia.
  2. Chỉ báo hướng gió hình mũi tên được lắp đặt trên đỉnh cột buồmdanh từAn arrow-shaped indicator of wind direction installed in mast-top.
  3. Làm sạch (bề mặt kính) bằng cách sử dụng sản phẩm tẩy rửa loại nàyđộng từTo clean (a glass surface) using a cleaning product of this kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WindexNguyên thể (infinitive)
  2. WindexesSố nhiều (plural)
  3. WindexedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. WindexingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , “,” .
  • , Nguyet .

AI