Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windmiller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thợ xay quản lý cối xay gió
danh từ
The miller who manages a windmill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
windmiller
Dạng gốc
(base form)
windmiller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wind
+
miller
AI
1
Người thợ xay quản lý cối xay gió
1
Người thợ xay quản lý cối xay gió
1
Người thợ xay quản lý cối xay gió