Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các dạng tời, trong đó dây hoặc cáp được quấn quanh một hình trụ, được sử dụng để nâng vật nặngdanh từAny of various forms of winch, in which a rope or cable is wound around a cylinder, used for lifting heavy weights
- Con đường quanh co và vòng vèo; một đường vòngdanh từA winding and circuitous way; a roundabout course.
- Thiết bị giống như tời hoặc tời kéo, dùng để uốn cung của súng bắn nỏ hoặc nỏdanh từAn apparatus resembling a winch or windlass, for bending the bow of an arblast, or crossbow.
- Nâng lên bằng hoặc như thể bằng kính chắn gió; sử dụng kính chắn gióđộng từTo raise with, or as if with, a windlass; to use a windlass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- windlassNguyên thể (infinitive)
- windlassesSố nhiều (plural)
- windlassedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- windlassingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spanish windlassdanh từ | danh từ | Con lăn bằng gỗ, có quấn một sợi dây thừng, dùng lực đẩy vào đó một chiếc marlinspike để làm đòn bẩy |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tham gia một khóa học đường vòng
- Tham gia một khóa học đường vòng; làm việc một cách thận trọng hoặc bằng các phương tiện gián tiếpTo take a roundabout course; to work warily or by indirect means.
Họ từ (word family)
cùng gốc windlassNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwyndlas
- từ tiếng Anglo-Normanwindase
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiewindas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / .
- , ( haul-over) .