Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
windlasser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vận hành kính chắn gió
danh từ
A person who operates a windlass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
windlasser
Dạng gốc
(base form)
windlasser
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người vận hành kính chắn gió
1
Người vận hành kính chắn gió
1
Người vận hành kính chắn gió