Nghĩa chính
- Hiện tượng gió đứtdanh từkhông đếm được (uncountable)Variation in wind speed or direction over a short spatial distance.
- Trường hợp cụ thể về sự thay đổi tốc độ hoặc hướng gió trong một khoảng cách không gian ngắndanh từđếm được (countable)A specific instance of variation in wind speed or direction over a short spatial distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wind shearDạng gốc (base form)
- wind shearsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , (1/2 2 1/2 ).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiện tượng gió đứt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha