Dịch

wind a clock

UK/ˈwɪnd ə ˈklɒk/US/ˈwaɪnd ə ˈklɑk/

Nghĩa chính

  1. Lên dây cót đồng hồ

Ví dụ

  • .Cô lên dây cót đồng hồ mỗi tối.

AI