Dịch

wilting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Héo, đặc biệt là héo ảnh hưởng đến nhiều câydanh từA wilt, especially one that affects multiple plants

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wiltingDạng gốc (base form)
  2. wiltingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI