Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wilting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Héo, đặc biệt là héo ảnh hưởng đến nhiều cây
danh từ
A wilt, especially one that affects multiple plants
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wilting
Dạng gốc
(base form)
wilting
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wilt
+
-ing
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wilting
wilt
Héo, rũ xuống
động từ, danh từ
wilt
ed
Héo, rũ
tính từ
wilting
ly
Một cách héo hon
trạng từ
AI
1
Héo
1
Héo
1
Héo