Dịch

wild mustard

danh từ (noun)
US/ˈwaɪld ˈmʌstəɹd/

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem wild, mustarddanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see wild, mustard.
  2. charlock (Rhamphospermum arvense).chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI