Dịch

Wilcox

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɪlkɑks/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Ngôi làng ở khu đô thị nông thôn Bratt's Lake số 129, Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA village in the Rural Municipality of Bratt's Lake No. 129, Saskatchewan, Canada.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gilchrist, Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Gilchrist County, Florida.
  4. Thị trấn ở quận Newaygo, Michigandanh từ riêngA township in Newaygo County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

Wilcox Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Camden. Được đặt theo tên của Joseph M. Wilcox

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway, MissouriAn unincorporated community in Nodaway County, Missouri.

AI