Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Ngôi làng ở khu đô thị nông thôn Bratt's Lake số 129, Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA village in the Rural Municipality of Bratt's Lake No. 129, Saskatchewan, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gilchrist, Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Gilchrist County, Florida.
- Thị trấn ở quận Newaygo, Michigandanh từ riêngA township in Newaygo County, Michigan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wilcox Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Camden. Được đặt theo tên của Joseph M. Wilcox |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Nodaway, MissouriAn unincorporated community in Nodaway County, Missouri.