Wilcoxon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wilcoxon signed-rank test | Chưa có nghĩa | |
| Wilcoxon rank-sum test | Chưa có nghĩa | |
| Wilcoxon test | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha