Dịch

Wilcoxon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Wilcoxon signed-rank testChưa có nghĩa
Wilcoxon rank-sum testChưa có nghĩa
Wilcoxon testChưa có nghĩa

AI