Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wightly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nhanh chóng; nhanh nhẹn
trạng từ
Swiftly; nimbly; quickly.
Nguồn gốc
(etymology)
wight
+
-ly
AI
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng