Dịch

wifeswapping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động đu dây, trong đó các cặp đôi tham gia vào hoạt động tình dục với các đối tác khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of swinging, where couples engage in sexual activity with different partners.

Nguồn gốc (etymology)

AI