Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wifeswapping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động đu dây, trong đó các cặp đôi tham gia vào hoạt động tình dục với các đối tác khác nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activity of swinging, where couples engage in sexual activity with different partners.
Nguồn gốc
(etymology)
wife
+
swapping
AI
1
Hoạt động đu dây
1
Hoạt động đu dây
1
Hoạt động đu dây