wienering
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành vi quan hệ tình dục, đặc biệt là hành vi được phân loại theo niềm đam mê hoặc tình yêu chân thànhdanh từAn act of sexual intercourse, especially one categorised by passion or sincere love.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wieneringDạng gốc (base form)
- wieneringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa