Nghĩa chính
- Hoa Kalmia angustifoliadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sheep laurel, a shrub of species Kalmia angustifolia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wickyDạng gốc (base form)
- wickiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wicky-wacktính từ | tính từ | Không hoàn toàn hợp pháp; số lẻ; lập dị |
| kicky-wickydanh từ | danh từ | Vợ chồng |