Dịch

wicky

danh từ (noun)
US/ˈwɪki/

Nghĩa chính

  1. Hoa Kalmia angustifoliadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sheep laurel, a shrub of species Kalmia angustifolia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wickyDạng gốc (base form)
  2. wickiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wicky-wacktính từKhông hoàn toàn hợp pháp; số lẻ; lập dị
kicky-wickydanh từVợ chồng

AI