Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whorer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɔː
ɹ
ə
/
US
/ˈ
h
ɔɹɚ/
Nghĩa chính
1
Người thường đến thăm gái mại dâm; một gái điếm
danh từ
One who often visits prostitutes; a whoremonger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whorer
Dạng gốc
(base form)
whorer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
whore
+
-er
AI
1
Người thường đến thăm gái mại dâm
1
Người thường đến thăm gái mại dâm
1
Người thường đến thăm gái mại dâm